giấy biên lai

giấy biên lai

Sau khi đóng học phí, sinh viên nhận được giấy biên lai từ phòng kế toán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tờ giấy chứng nhận đã nhận tiền hoặc hàng hóa: "Giấy biên lai" một văn bản nhỏ, thường một mảnh giấy, được cấp cho người đã thanh toán để làm bằng chứng xác nhận việc giao dịch đã hoàn tất. ghi lại các thông tin như số tiền, ngày tháng, đôi khi mục đích thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi đóng học phí, sinh viên nhận được giấy biên lai từ phòng kế toán.
    • Anh ấy luôn giữ cẩn thận các giấy biên lai mua hàng để đổi trả nếu cần.
    • Xin vui lòng xuất trình giấy biên lai khi nhận hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm giấy biên lai": Hành động viết hoặc cấp một tờ biên lai.
    • thu ngân đang làm giấy biên lai cho khách hàng.
  • "Theo giấy biên lai": Dựa trên thông tin được ghi trong biên lai.
    • Theo giấy biên lai này, số tiền bạn đã nộp hai triệu đồng.
Biến thể từ liên quan
  • Biên lai (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "giấy biên lai". Cùng một nghĩa.
    • Hãy giữ biên lai cẩn thận.
  • Hóa đơn (danh từ): Một loại chứng từ chức năng tương tự nhưng thường chi tiết mang tính pháp lý cao hơn, dùng cho việc mua bán hàng hóa, dịch vụ.
  • Phiếu thu (danh từ): Chứng từ xác nhận đã thu tiền, thường dùng trong nội bộ cơ quan, doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Chứng từ thu tiền: Văn bản chứng minh việc đã thu tiền.
  • Giấy xác nhận thanh toán: Giấy tờ xác nhận một khoản tiền đã được thanh toán.
Các cụm từ liên quan
  • Xuất biên lai: Hành động đưa ra, cấp biên lai.
    • Máy tính tiền sẽ tự động xuất biên lai sau mỗi giao dịch.
  • Đối chiếu biên lai: Kiểm tra, so sánh thông tin trên biên lai với sổ sách hoặc hồ sơ gốc.
    • Kế toán đang đối chiếu biên lai với sổ quỹ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giấy biên lai")